Bài 1 · KHÓA HỌC QUẢN TRỊ WEBSITE WORDPRESS CĂN BẢN
GIỚI THIỆU WORDPRESS & TỔNG QUAN WEBSITE
GIỚI THIỆU WORDPRESS & TỔNG QUAN WEBSITE
Mục tiêu bài học: Hiểu website hoạt động như thế nào, phân biệt được các thành phần cấu thành một website (domain, hosting, SSL, DNS) và làm quen với giao diện quản trị WordPress (wp-admin).
1. Website hoạt động như thế nào
Một website vận hành dựa trên mô hình client – server: khi người dùng gõ địa chỉ (URL) vào trình duyệt, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ (hosting server) nơi lưu trữ mã nguồn và dữ liệu của website. Máy chủ xử lý yêu cầu, truy vấn cơ sở dữ liệu (nếu cần) rồi trả về nội dung HTML/CSS/JS để trình duyệt hiển thị.
Ba thành phần bắt buộc để một website hoạt động: (1) Tên miền (domain) – địa chỉ dễ nhớ thay cho địa chỉ IP; (2) Hosting/Server – nơi lưu trữ toàn bộ mã nguồn, hình ảnh, database; (3) Mã nguồn website – ở đây là WordPress cùng theme, plugin.
Hiểu đúng luồng vận hành giúp người quản trị chẩn đoán sự cố nhanh hơn: lỗi do domain (chưa trỏ DNS), lỗi do hosting (hết dung lượng, server down) hay lỗi do phần mềm (theme/plugin xung đột).
2. Domain – Hosting – SSL – DNS
Domain (tên miền): là địa chỉ định danh website, ví dụ pmedia.vn. Domain cần được đăng ký hàng năm tại nhà cung cấp (Mắt Bão, PA Vietnam, Nhân Hòa, GoDaddy…) và có thời hạn sử dụng, cần gia hạn đúng hạn để tránh mất tên miền.
Hosting: là không gian lưu trữ dữ liệu website trên máy chủ. Có các loại phổ biến: Shared Hosting (chi phí thấp, phù hợp website vừa và nhỏ), VPS (tài nguyên riêng, linh hoạt hơn), Cloud Hosting (mở rộng dễ dàng). Doanh nghiệp nên chọn hosting theo lưu lượng truy cập thực tế và khả năng mở rộng trong tương lai.
SSL (Secure Sockets Layer): là chứng chỉ bảo mật giúp mã hóa dữ liệu truyền giữa trình duyệt và server, hiển thị biểu tượng ổ khóa và giao thức https://. Website không có SSL sẽ bị Google cảnh báo 'Không an toàn' và bị đánh giá thấp về SEO.
DNS (Domain Name System): là hệ thống 'danh bạ' chuyển tên miền thành địa chỉ IP của server. Các bản ghi DNS quan trọng cần biết: A record (trỏ domain đến IP server), CNAME (trỏ domain phụ), MX record (dùng cho email tên miền riêng). Khi đổi hosting, cần cập nhật lại A record để website hoạt động trên server mới.
3. WordPress – Theme – Plugin – Child Theme
WordPress là hệ quản trị nội dung (CMS) mã nguồn mở, chiếm hơn 40% số lượng website trên toàn thế giới nhờ tính linh hoạt, dễ sử dụng và kho plugin/theme phong phú.
Theme (giao diện): quyết định bố cục, màu sắc, kiểu chữ hiển thị của website. Trong hệ thống của Pmedia, theme chính đang sử dụng là Flatsome – một theme thương mại điện tử phổ biến, tương thích tốt với WooCommerce và UX Builder.
Plugin (tiện ích mở rộng): là các module bổ sung chức năng cho WordPress mà không cần viết code từ đầu, ví dụ plugin SEO, plugin form liên hệ, plugin bảo mật, plugin cache.
Child Theme (theme con): là một theme kế thừa toàn bộ chức năng của theme cha (ví dụ Flatsome) nhưng cho phép tùy chỉnh code riêng (CSS, PHP) mà không sợ bị mất khi cập nhật theme cha. Đây là nguyên tắc bắt buộc khi can thiệp code vào website để đảm bảo an toàn lâu dài.
4. Làm quen với Dashboard (Bảng điều khiển)
Dashboard là trang quản trị trung tâm, truy cập qua địa chỉ tenmien.vn/wp-admin. Đây là nơi quản lý toàn bộ nội dung, giao diện, người dùng và cấu hình của website.
• Bài viết (Posts): quản lý tin tức, blog
• Trang (Pages): quản lý các trang tĩnh như Trang chủ, Giới thiệu, Liên hệ
• Media (Thư viện): quản lý hình ảnh, video, tài liệu upload
• Giao diện (Appearance): quản lý theme, menu, widget, tùy biến
• Plugin: cài đặt, kích hoạt, cập nhật các tiện ích mở rộng
• Người dùng (Users): quản lý tài khoản và phân quyền truy cập
• Cài đặt (Settings): cấu hình chung của website (tên site, múi giờ, đường dẫn tĩnh...)
Thực hành
Thực hành: Đăng nhập wp-admin và khám phá Dashboard
1. Truy cập tenmien.vn/wp-admin, đăng nhập bằng tài khoản được cấp
2. Quan sát thanh Admin Bar phía trên và Menu quản trị bên trái
3. Lần lượt bấm vào từng mục: Posts, Pages, Media, Appearance, Plugins, Users, Settings để nắm được vị trí chức năng
4. Kiểm tra thông tin phiên bản WordPress, theme và plugin đang active tại mục 'At a Glance' trên Dashboard chính
5. Ghi chú lại các mục chưa rõ chức năng để hỏi giảng viên hoặc tra cứu ở buổi tiếp theo
Kết quả đạt được
Học viên hiểu được cấu trúc tổng thể của một website WordPress, phân biệt được vai trò của domain, hosting, SSL, DNS, theme và plugin, đồng thời thao tác thành thạo việc đăng nhập và định vị các khu vực chính trong Dashboard.
💡 Lưu ý quan trọng • Luôn đổi mật khẩu wp-admin định kỳ và không dùng chung mật khẩu với các tài khoản khác • Ghi nhớ hạn đăng ký domain và hosting, đặt lịch nhắc gia hạn trước ít nhất 15 ngày • Không tự ý xoá plugin/theme lạ nếu chưa xác nhận được chức năng |